Bột PAC Poly Aluminium Chloride – Hóa chất keo tụ xử lý nước
Poly Aluminium Chloride (PAC) là một hóa chất keo tụ vô cơ hiệu quả, được sử dụng rộng rãi trong hệ thống xử lý nước cấp, nước sinh hoạt, nước thải công nghiệp và nhiều ứng dụng liên quan đến xử lý nước. PAC dạng bột, như sản phẩm PAC AC 100S – NSF, là lựa chọn ưu tiên cho các hệ thống xử lý nước hiện đại nhờ khả năng keo tụ nhanh, giảm lượng bùn và cải thiện chất lượng nước sau xử lý.
1. Thông tin sản phẩm
- Tên thường gọi: Poly Aluminium Chloride (PAC)
- Tên tiếng Việt: Poly Clorua Nhôm
- Tên tiếng Anh: Poly Aluminium Chloride
- Số CAS: 1327-41-9
- Công thức hóa học: [Al₂(OH)nCl₆-n]m
- Các tên gọi khác: PAC, PAC powder, PAC coagulant
- Nồng độ/Hàm lượng: ≥ 28–31% Al₂O₃ (tùy loại)
- Hình dạng/Trạng thái: Bột tinh thể màu vàng nhạt tới trắng kem
- Mã GHS: GHS07 (kích ứng da và mắt nếu tiếp xúc trực tiếp)
- Mã UN: Không phân loại là hàng nguy hiểm trong vận chuyển dạng bột
- Đóng gói: 25kg/bao hoặc theo yêu cầu khách hàng
- Lưu ý: Tránh ẩm, bảo quản ở nơi khô ráo và thông thoáng
2. Ứng dụng của PAC
PAC hoạt động như một chất keo tụ mạnh, trung hòa điện tích của các hạt lơ lửng và tạo thành bông cặn dễ lắng. Điều này giúp:
- Xử lý nước cấp: Loại bỏ cặn lơ lửng, vi khuẩn, chất hữu cơ và kim loại nặng, giúp nước rõ và sạch hơn.
- Xử lý nước thải công nghiệp: Dùng trong dệt nhuộm, giấy, thủy sản, gốm sứ, lọc nước thải có tải lượng cặn cao.
- Hồ bơi & nước sinh hoạt: Ứng dụng trong cải thiện độ trong, ổn định pH và giảm ô nhiễm.
3. Tính chất vật lý
- Dạng: bột hoặc hạt
- Màu sắc: trắng kem đến vàng nhạt
- Độ tan: Tan tốt trong nước
- pH dung dịch 1%: khoảng 3.5–5.0
- Hàm lượng Al₂O₃: 28–31% (thường gặp)
4. Tính chất hóa học
PAC là polymer nhôm có tính axit nhẹ, khi hòa tan trong nước sẽ giải phóng các phức hợp nhôm có điện tích dương cao. Những điện tích này trung hòa điện tích âm của hạt cặn, cho phép các hạt này kết tụ với nhau tạo bông lớn và dễ lắng hơn so với các coagulant truyền thống.
5. Phương pháp điều chế / sản xuất
PAC được sản xuất bằng cách phản ứng nhôm hydroxit hoặc các muối nhôm với acid clohydric trong điều kiện kiểm soát, tạo thành phức hợp có khả năng polymer hóa. Sản phẩm sau đó được làm khô và nghiền thành dạng bột để dễ sử dụng trong các quy trình xử lý nước.
6. Cách sử dụng
Trước khi dùng, PAC thường được hòa tan thành dung dịch 5–10% trong nước sạch, sau đó châm vào hệ thống cần xử lý. Liều lượng cụ thể phụ thuộc vào chất lượng nước:
- Nước có độ đục thấp: 1–10g/m³
- Nước thải công nghiệp: 20–200g/m³ (tùy mức độ ô nhiễm)
Thực hiện jar-test thường quy để xác định liều lượng tối ưu.
7. Xử lý sự cố an toàn
- Tràn, đổ: Thu gom bằng vật liệu khô, tránh tạo bụi.
- Dính vào mắt: Rửa bằng nước sạch nhiều phút, đến cơ sở y tế nếu cần.
- Dính da: Rửa bằng nước và xà phòng.
- Hít phải: Đưa ra nơi thoáng khí và nghỉ ngơi.
- Nuốt phải: Không gây nôn, đến cơ sở y tế ngay.
8. Ưu điểm khi dùng PAC
So với phèn nhôm sunfat truyền thống, PAC có nhiều ưu điểm như:
- Hiệu quả keo tụ cao và nhanh
- Hoạt động trong dải pH rộng hơn
- Tạo ít bùn thải hơn, giúp giảm chi phí xử lý sau quá trình keo tụ
- Giảm nhu cầu điều chỉnh pH so với các coagulant khác
Thông tin sản phẩm PAC VIKRAM AC100S – Grasim Industries
VIKRAM Poly Aluminium Chloride (PAC) AC100S là sản phẩm PAC chất lượng cao của
Grasim Industries Limited (Aditya Birla Group – Ấn Độ), được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng
xử lý nước sinh hoạt và nước thải công nghiệp.
Thông tin cơ bản
- Tên sản phẩm: Poly Aluminium Chloride (PAC)
- Grade: AC100S
- Dạng: Bột / hạt (Powder / Granules)
- Thương hiệu: VIKRAM
- Nhà sản xuất: Grasim Industries Limited – Aditya Birla Group
- Xuất xứ: Ấn Độ (India)
- Đóng gói: 25 kg/bao HDPE, có lót PE bên trong
Chứng nhận & tiêu chuẩn
- Tiêu chuẩn Ấn Độ: IS 15573
- NSF Certified – NSF/ANSI/CAN 60 (liều dùng tối đa 200 mg/L)
- REACH Compliant
Thông số kỹ thuật điển hình (Typical Specifications)
- Hàm lượng Al2O3: 29 – 31%
- Độ kiềm hóa (Basicity): 60 – 85%
- pH (dung dịch 1%): 3.5 – 5.0
- Hàm lượng không tan: ≤ 0.5%
- Ngoại quan: Bột màu vàng nhạt
Lưu ý: Giá trị thực tế có thể thay đổi theo từng lô; vui lòng đối chiếu COA/MSDS trước khi sử dụng.
Kết luận
Bột PAC Poly Aluminium Chloride là hóa chất keo tụ hiệu quả và đa dụng, đặc biệt trong các hệ thống xử lý nước cấp, nước sinh hoạt và nước thải công nghiệp. Với khả năng lắng cặn nhanh, tiết kiệm hóa chất bổ sung và ít bùn thải, PAC là lựa chọn ưu tiên cho các doanh nghiệp và nhà máy xử lý nước hiện đại.
Câu hỏi thường gặp về PAC (Poly Aluminium Chloride)
PAC là gì?
PAC (Poly Aluminium Chloride) là hóa chất keo tụ vô cơ dạng polymer nhôm, được sử dụng phổ biến trong xử lý nước cấp, nước sinh hoạt và nước thải công nghiệp. PAC giúp kết dính các hạt cặn lơ lửng thành bông cặn lớn để dễ lắng và lọc.
PAC có phải là phèn nhôm không?
PAC không phải là phèn nhôm sunfat. PAC là chất keo tụ cải tiến, thường được dùng để thay thế phèn nhôm nhờ hiệu quả keo tụ cao hơn, tạo ít bùn hơn và hoạt động tốt trong dải pH rộng.
PAC dùng để xử lý nước như thế nào?
PAC được hòa tan thành dung dịch và châm vào hệ thống xử lý nước. Các ion nhôm polymer trong PAC sẽ trung hòa điện tích của hạt cặn, giúp chúng kết tụ nhanh, lắng tốt và làm nước trong hơn.
PAC dùng cho nước cấp hay nước thải?
PAC được sử dụng cho cả nước cấp và nước thải, bao gồm: nước sinh hoạt, nước nhà máy, nước thải công nghiệp dệt nhuộm, giấy, thủy sản, xi mạ, thực phẩm, cũng như xử lý nước hồ bơi và ao nuôi.
PAC có an toàn cho nước sinh hoạt không?
PAC an toàn khi sử dụng đúng liều lượng và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật phù hợp. Các loại PAC có chứng nhận như NSF thường được sử dụng trong hệ thống xử lý nước cấp và nước sinh hoạt.
Hàm lượng PAC phổ biến là bao nhiêu?
PAC dạng bột thường có hàm lượng Al2O3 từ 28% đến 31%. PAC trắng thường dùng cho nước cấp, trong khi PAC vàng phổ biến hơn trong xử lý nước thải.
Liều lượng PAC sử dụng bao nhiêu?
Liều lượng PAC phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào:
- Nước có độ đục thấp: khoảng 1 – 10 g/m³
- Nước thải công nghiệp: khoảng 20 – 200 g/m³
Nên thực hiện Jar Test để xác định liều lượng tối ưu.
PAC có cần điều chỉnh pH không?
PAC hoạt động hiệu quả trong dải pH rộng (khoảng 5.0 – 9.0). Trong nhiều trường hợp, PAC không cần hoặc chỉ cần rất ít hóa chất điều chỉnh pH so với phèn nhôm sunfat.
PAC dạng bột hay dạng lỏng tốt hơn?
Cả hai dạng đều có ưu điểm riêng:
- PAC dạng bột: dễ bảo quản, vận chuyển xa, thời gian lưu kho dài
- PAC dạng lỏng: tiện lợi cho hệ thống châm hóa chất tự động
Việc lựa chọn phụ thuộc vào quy mô và thiết kế hệ thống xử lý nước.
PAC có tạo nhiều bùn thải không?
So với phèn nhôm, PAC tạo ít bùn thải hơn. Bùn dễ lắng, dễ ép, giúp giảm chi phí xử lý bùn và vận hành hệ thống.
PAC có phải hóa chất nguy hiểm không?
PAC không phải hóa chất nguy hiểm cao. Tuy nhiên, có thể gây kích ứng da và mắt nếu tiếp xúc trực tiếp. Khi sử dụng cần trang bị bảo hộ lao động phù hợp.
Cách bảo quản PAC an toàn?
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát
- Tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp
- Đóng kín bao bì sau khi sử dụng
- Không để gần hóa chất có tính kiềm mạnh
PAC có thay thế được phèn nhôm sunfat không?
Có. PAC được xem là giải pháp thay thế phèn nhôm sunfat nhờ hiệu quả keo tụ cao, ít bùn thải, ít ảnh hưởng pH và giúp tối ưu chi phí vận hành.
PAC có nguồn gốc từ đâu?
PAC được sản xuất tại nhiều quốc gia như Ấn Độ, Trung Quốc và Việt Nam. Các sản phẩm PAC chất lượng cao thường có đầy đủ chứng nhận và tiêu chuẩn kỹ thuật cho xử lý nước.
Nếu bạn đang lo ngại về chất lượng hóa chất và cần tìm đơn vị cung cấp hóa chất uy tín hãy liên hệ ngay Hotline DucChemical
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.