Na2S2O5 Sodium Metabisulfite – Bột Na₂S₂O₅ (CAS 7681-57-4)
Tên thường gọi: Sodium Metabisulfite (Na₂S₂O₅)
Tên tiếng Việt: Natri metabisunfit
Tên tiếng Anh: Sodium Metabisulfite
Số CAS: 7681-57-4
Công thức hóa học: Na₂S₂O₅
Các tên gọi khác: Sodium pyrosulfite, disodium disulphite, E223
Nồng độ/Hàm lượng: ≥97%
Hình dạng/Trạng thái: Bột tinh thể trắng hoặc hơi vàng nhạt
Mã GHS: GHS07 (kích ứng mắt/da & hô hấp)
Mã UN: Không phân loại cụ thể theo UN
Đóng gói: 25kg/bao, 50kg/bao hoặc theo yêu cầu đơn hàng
Lưu ý: Tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt; bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm.
Ứng dụng của Sodium Metabisulfite
Sodium Metabisulfite Na₂S₂O₅ là một hóa chất đa năng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:
- Chất bảo quản và chất chống oxy hóa trong sản xuất thực phẩm và đồ uống (E223) giúp giữ màu và hạn chế hư hỏng do oxy hóa.
-
E223 là mã phụ gia thực phẩm quốc tế (INS 223) được sử dụng cho Sodium Metabisulfite.Phụ gia này có các chức năng chính gồm:
-
Chất bảo quản thực phẩm
-
Chất chống oxy hóa
- Chất ức chế hiện tượng biến màu (anti-browning)
-
- Sodium Metabisulfite (E223) được phép sử dụng trong thực phẩm theo các quy định và tiêu chuẩn của:
- Codex Alimentarius
- Liên minh châu Âu (EFSA)
- Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA – trong giới hạn cho phép)
- Quy chuẩn phụ gia thực phẩm tại Việt Nam (QCVN)
-
- Chất khử và chất trợ xử lý nước trong công nghiệp và xử lý nước thải.
- Ứng dụng trong ngành dệt nhuộm như chất tẩy, chất khử clo sau khi giặt/bleach.
- Trong nhiếp ảnh, Na₂S₂O₅ được dùng làm chất cố định và bảo vệ các dung dịch phát triển ảnh.
- Ứng dụng trong công nghiệp giấy, xử lý bột gỗ và các quy trình công nghiệp khác yêu cầu chất khử mạnh.
Tính chất vật lý
- Dạng: bột hoặc tinh thể
- Màu sắc: trắng đến vàng nhạt
- Khối lượng mol: ~190.11 g/mol
- Độ hòa tan trong nước: cao và giải phóng SO₂ khi hòa tan
- Mùi: nhẹ lưu huỳnh đặc trưng
Tính chất hóa học
Sodium Metabisulfite là một chất khử mạnh; khi hòa tan trong nước, nó tạo ra bisulfit và sulfite, có khả năng loại bỏ oxy tự do và chất oxi hóa khác trong dung dịch. Dưới tác dụng nhiệt hoặc axit, Na₂S₂O₅ có thể giải phóng khí sulfur dioxide (SO₂), nên cần thận trọng khi sử dụng và bảo quản.
Phương pháp điều chế/sản xuất
Sodium Metabisulfite được sản xuất thông qua phản ứng giữa sodium bisulfite bão hòa với khí sulfur dioxide. Sau đó, sản phẩm được làm khô để thu dạng bột ổn định phục vụ cho các ứng dụng công nghiệp và thương mại.
Xử lý sự cố
- Tràn hóa chất: Dùng vật liệu hấp phụ không cháy để thu gom; tránh để chất rơi vào nguồn nước.
- Văng vào mắt: Rửa ngay bằng nước sạch ít nhất 15 phút; đưa đến cơ sở y tế nếu cần.
- Hít phải bụi: Di chuyển nạn nhân ra không khí trong lành; đảm bảo nghỉ ngơi.
- Nuốt phải: Không gây nôn; đưa nạn nhân đến cơ sở y tế ngay.
Lợi ích & Ưu điểm
Na₂S₂O₅ hoạt động hiệu quả như một chất khử và chất bảo quản, giúp giảm oxy hóa, bảo vệ sản phẩm và cải thiện chất lượng nước trong nhiều quy trình xử lý công nghiệp. Với tính đa năng, sản phẩm này thích hợp cho các ứng dụng trong công nghiệp, xử lý nước, sản xuất và ngành thực phẩm.
Nội dung này được biên soạn nhằm cung cấp thông tin chính xác về Sodium Metabisulfite Na₂S₂O₅ cho người mua hàng hóa chất công nghiệp và kỹ thuật.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Sodium Metabisulfite có phải là E223 không?
Có. Sodium Metabisulfite (Na₂S₂O₅, CAS 7681-57-4) chính là phụ gia thực phẩm mang mã E223 (INS 223) theo hệ thống Codex Alimentarius. E223 được sử dụng hợp pháp trong thực phẩm với vai trò chất bảo quản và chất chống oxy hóa khi đáp ứng tiêu chuẩn Food Grade và giới hạn sử dụng cho phép.
Sodium Metabisulfite được sử dụng trong thực phẩm như thế nào?
Trong ngành thực phẩm và đồ uống, Sodium Metabisulfite (E223) được sử dụng làm chất bảo quản, chất chống oxy hóa và chất ức chế hiện tượng biến màu (anti-browning). Phụ gia này giúp duy trì màu sắc, hạn chế oxy hóa và kéo dài thời gian bảo quản của sản phẩm trong các quy trình chế biến thực phẩm.
Giới hạn sử dụng E223 theo QCVN là bao nhiêu?
Giới hạn sử dụng Sodium Metabisulfite (E223) trong thực phẩm tại Việt Nam được quy định theo QCVN về phụ gia thực phẩm, dựa trên từng nhóm thực phẩm cụ thể. Mức sử dụng tối đa không cố định chung mà phụ thuộc vào loại sản phẩm và phải tuân thủ đúng danh mục, hàm lượng cho phép theo quy định hiện hành của Bộ Y tế.
Food Grade và Industrial Grade khác nhau như thế nào?
Sodium Metabisulfite Food Grade đáp ứng tiêu chuẩn độ tinh khiết cao, giới hạn tạp chất nghiêm ngặt và được phép sử dụng trong thực phẩm (E223). Trong khi đó, Industrial Grade chỉ dùng cho mục đích công nghiệp như xử lý nước, dệt nhuộm, giấy, và không được phép sử dụng trong thực phẩm.
Cách bảo quản Sodium Metabisulfite an toàn?
Sodium Metabisulfite cần được bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và tránh tiếp xúc với axit mạnh. Bao bì phải được đóng kín để hạn chế hút ẩm và phát sinh khí SO₂. Khi thao tác, nên sử dụng trang bị bảo hộ phù hợp để tránh kích ứng da, mắt và đường hô hấp.
Nếu bạn đang lo ngại về chất lượng hóa chất và cần tìm đơn vị cung cấp hóa chất uy tín hãy liên hệ ngay Hotline DucChemical
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.