Phèn Kali cacbonat K2CO3 99% food additive là hóa chất đa năng, được phân phối rộng rãi tại Việt Nam cho ngành thực phẩm. Tìm mua kali cacbonat giá rẻ Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng qua từ khóa “kali cacbonat K2CO3 99% Việt Nam”.
- Tên thường gọi: Phèn kali, phèn kiềm.
- Tên tiếng Việt: Kali Cacbonat.
- Tên tiếng Anh: Potassium Carbonate.
- Số CAS: 584-08-7.
- Công thức hóa học: K2CO3.
- Các tên gọi khác: Potash, pearl ash, salt of tartar.
- Nồng độ/Hàm lượng: >99%.
- Hình dạng/Trạng thái: Bột trắng hoặc hạt, rắn, hút ẩm.
- Mã GHS: H315 (kích ứng da), H319 (kích ứng mắt nghiêm trọng), H335 (kích ứng hô hấp).
- Mã UN: Không áp dụng (không phải chất nguy hiểm cao).
- Đóng gói: 25 kg/bao.
- Lưu ý: Hút ẩm mạnh, gây kích ứng da/mắt/hô hấp, tránh ẩm ướt; bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát; tuân thủ quy định an toàn hóa chất tại Việt Nam.
- Ứng dụng: Phụ gia thực phẩm (E501 – điều chỉnh pH, giữ ẩm), xử lý nước (keo tụ), nông nghiệp (phân bón kali), kính (chất trợ chảy), xà phòng, dược phẩm, dệt nhuộm.
- Tính chất vật lý: Mật độ 2.43 g/cm³, điểm nóng chảy 891°C, tan nước 112 g/100 ml (20°C), hút ẩm mạnh.
- Tính chất hóa học: Muối kiềm, phản ứng với axit tạo CO2, tạo hydroxit kali với nước, ổn định ở nhiệt độ thường.
- Phương pháp điều chế/sản xuất: Đốt tro gỗ (lịch sử); tổng hợp từ kali hydroxit và CO2 (2 KOH + CO2 → K2CO3 + H2O), tinh chế.
- Xử lý sự cố: Tràn đổ: Thu gom khô tránh bụi, rửa nước. Văng vào mắt: Rửa nước sạch 15 phút, tìm y tế. Hít phải: Đưa ra không khí thoáng, hô hấp nhân tạo nếu cần. Nuốt/ăn: Không gây nôn, uống nước/sữa, gọi cấp cứu ngay. Tiếp xúc da: Rửa xà phòng và nước, thay quần áo.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.