Copper Sulphate Pentahydrate CuSO4·5H2O – 25kg/bao (Đài Loan)
Tên thường gọi: Đồng Sunfat Pentahydrat
Tên tiếng Việt: Đồng (II) Sunfat, Phèn xanh
Tên tiếng Anh: Copper Sulphate Pentahydrate
Số CAS: 7758-99-8
Công thức hóa học: CuSO4·5H2O
Các tên gọi khác: Blue Vitriol, Copper(II) Sulfate, Đồng Sulphate
Nồng độ / Hàm lượng: 24–25% CuSO4·5H2O
Hình dạng / Trạng thái: Tinh thể màu xanh lam, rắn, tan hoàn toàn trong nước
Mã GHS: H302, H318, H400, H410 (cảnh báo độc với sinh vật thủy sinh)
Mã UN: UN 3077 – Environmentally Hazardous Substance, Solid
Đóng gói: 25kg/bao, xuất xứ Đài Loan
Lưu ý an toàn: Đeo găng tay, kính bảo hộ khi sử dụng. Tránh hít bụi, tránh để tiếp xúc trực tiếp da, mắt. Không xả vào nguồn nước tự nhiên.
Ứng dụng
- Xử lý nước: diệt rêu tảo, làm sạch hồ bơi, ao nuôi thủy sản
- Nông nghiệp: bổ sung vi lượng đồng, pha Bordeaux hỗn hợp phòng nấm bệnh
- Công nghiệp: mạ điện, dệt nhuộm, sản xuất hóa chất đồng
Tính chất vật lý
- Khối lượng phân tử: 249,68 g/mol
- Màu: xanh lam, dễ tan trong nước
- Mật độ: 2,28 g/cm³ (20°C)
- Mất nước ở 65–70°C, tạo dạng khan
Tính chất hóa học
Dễ bị phân hủy khi nung nóng, tạo CuSO₄ khan (màu trắng). Tác dụng với kiềm tạo hydroxide đồng (II) màu xanh lam.
Phương pháp sản xuất
Sản xuất công nghiệp bằng cách hòa tan đồng, oxit hoặc hydroxide đồng trong H2SO4 loãng, lọc, cô đặc và kết tinh ra CuSO4·5H2O.
Xử lý sự cố & sơ cứu
- Tràn đổ: Thu gom khô, không xả xuống cống, xử lý theo quy định chất thải nguy hại
- Tiếp xúc da: Rửa bằng nước sạch và xà phòng
- Văng vào mắt: Rửa dưới vòi nước ít nhất 15 phút, đến cơ sở y tế
- Nuốt phải: Uống nhiều nước, không gây nôn, đến bệnh viện ngay
- Hít phải: Di chuyển ra nơi thoáng khí, hỗ trợ hô hấp nếu cần

Bao 25kg Copper Sulphate Pentahydrate (Đồng Sulphate Pentahydrat) – CuSO₄·5H₂O, xuất xứ Đài Loan, dành cho công nghiệp xử lý nước và nông nghiệp 
Đồng Sunfat ngũ nước Copper Sulphate Pentahydrate CuSO4·5H2O 
Bột Đồng Sunfat ngũ nước Copper Sulphate Pentahydrate CuSO4·5H2O













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.